Chợ búa tiếng Trung là gì?
"chợ búa" trong tiếng Trung là 市井 (danh từ).
市井 Danh từ
Hán Việt: THỊ TỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chợ búa
Câu hỏi thường gặp
Chợ búa tiếng Trung là gì?
"chợ búa" trong tiếng Trung là 市井 (danh từ).
"chợ búa" trong tiếng Trung là 市井 (danh từ).
Hán Việt: THỊ TỈNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chợ búa
"chợ búa" trong tiếng Trung là 市井 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.