TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chủ đề cụ thể tiếng Trung là gì?

"chủ đề cụ thể" trong tiếng Trung là 专题 (danh từ).

专题 Danh từ

zhuāntíHán Việt: CHUYÊN ĐỀ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)

Xem đầy đủ từ "专题": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề cụ thể tiếng Trung là gì?

"chủ đề cụ thể" trong tiếng Trung là 专题 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.