TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chủ nghĩa đế quốc tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa đế quốc" trong tiếng Trung là 帝国主义 (danh từ).

帝国主义 Danh từ

dìguózhǔyìHán Việt: ĐẾ QUỐC CHỦ NGHĨA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chủ nghĩa đế quốc

Xem đầy đủ từ "帝国主义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa đế quốc tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa đế quốc" trong tiếng Trung là 帝国主义 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.