TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chủ nghĩa hình thức tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa hình thức" trong tiếng Trung là 形式主义 (danh từ).

形式主义 Danh từ

xíngshìzhǔyìHán Việt: HÌNH THỨC CHỦ NGHĨA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)

Xem đầy đủ từ "形式主义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa hình thức tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa hình thức" trong tiếng Trung là 形式主义 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.