TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

形式主义

xíngshìzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 形式主義

Âm Hán Việt HÌNH THỨC CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hình thức chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

形式主义 nghĩa là chủ nghĩa hình thức.

Nghĩa của 形式主义

xíngshìzhǔyì

HÌNH THỨC CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 形式主義
  1. Chủ nghĩa hình thức (nghệ thuật)

Câu hỏi thường gặp

形式主义 nghĩa là gì?

形式主义 (xíngshìzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa hình thức.

形式主义 đọc thế nào?

形式主义 đọc là xíngshìzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 形式主义 là gì?

Âm Hán Việt của 形式主义 là "hình thức chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.