TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chủ nghĩa thực chứng tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa thực chứng" trong tiếng Trung là 实证主义 (danh từ).

实证主义 Danh từ

shízhèngzhǔyìHán Việt: THỰC CHỨNG CHỦ NGHĨA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa thực chứng

Xem đầy đủ từ "实证主义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa thực chứng tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa thực chứng" trong tiếng Trung là 实证主义 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.