TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chủ nghĩa xã hội tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa xã hội" trong tiếng Trung là 社会主义 (danh từ).

社会主义 Danh từ

shèhuìzhǔyìHán Việt: XÃ HỘI CHỦ NGHĨA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chủ nghĩa xã hội

Xem đầy đủ từ "社会主义": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa xã hội tiếng Trung là gì?

"chủ nghĩa xã hội" trong tiếng Trung là 社会主义 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.