TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

社会主义

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shèhuìzhǔyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 社會主義

Âm Hán Việt XÃ HỘI CHỦ NGHĨA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xã hội chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

社会主义 nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

Nghĩa của 社会主义

shèhuìzhǔyì

XÃ HỘI CHỦ NGHĨADanh từphồn thể 社會主義
  1. Chủ nghĩa xã hội
    • 社會.主義 制度chế độ xã hội chủ nghĩa
    • 社會.主義 建設xây dựng chủ nghĩa xã hội
    • ^中國.特色 社會.主義chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc

Từ ghép có 社会主义

Câu hỏi thường gặp

社会主义 nghĩa là gì?

社会主义 (shèhuìzhǔyì) nghĩa là chủ nghĩa xã hội.

社会主义 đọc thế nào?

社会主义 đọc là shèhuìzhǔyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 社会主义 là gì?

Âm Hán Việt của 社会主义 là "xã hội chủ nghĩa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.