Chửi bới thậm tệ tiếng Trung là gì?
"chửi bới thậm tệ" trong tiếng Trung là 破口大骂 (động từ).
破口大骂 Động từ
Hán Việt: PHÁ KHẨU ĐẠI MẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chửi bới thậm tệ
Xem đầy đủ từ "破口大骂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Chửi bới thậm tệ tiếng Trung là gì?
"chửi bới thậm tệ" trong tiếng Trung là 破口大骂 (động từ).