Chiên áp chảo tiếng Trung là gì?
"chiên áp chảo" trong tiếng Trung là 煎 (động từ).
煎 Động từ
Hán Việt: TIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiên áp chảo
Câu hỏi thường gặp
Chiên áp chảo tiếng Trung là gì?
"chiên áp chảo" trong tiếng Trung là 煎 (động từ).