Chiến tranh cơ động tiếng Trung là gì?
"chiến tranh cơ động" trong tiếng Trung là 运动战 (danh từ).
运动战 Danh từ
Hán Việt: VẬN ĐỘNG CHIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến tranh cơ động
Câu hỏi thường gặp
Chiến tranh cơ động tiếng Trung là gì?
"chiến tranh cơ động" trong tiếng Trung là 运动战 (danh từ).