Chiến xa tiếng Trung là gì?
"chiến xa" trong tiếng Trung là 战车 (danh từ).
战车 Danh từ
Hán Việt: CHIẾN XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiến xa tiếng Trung là gì?
"chiến xa" trong tiếng Trung là 战车 (danh từ).