TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

车

HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
chē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 車

Âm Hán Việt XA
Bộ thủ: 车 (xa) · bộ số 159 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻⿻一𠃋十 Mọi âm Hán Việt của chữ: xa Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng)

车 nghĩa là xe, phương tiện giao thông.

Nghĩa của 车

chē

XAphồn thể 車
  1. Xe
  2. Phương tiện giao thông
  3. Máy
  4. Mài giũa bằng máy tiện
  5. Bộ thủ Khang Hy số 159

jū

XAphồn thể 車
  1. Chiến xa (cổ đại)
  2. Xe pháo (trong cờ tướng)
  3. Xe (trong cờ vua)

Chē

XAphồn thể 車tên riêng
  1. họ Họ Chē

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 车

Đồng nghĩa

Từ ghép có 车

Thành ngữ có 车

  • 前车之鉴 — Rút ra bài học từ sai lầm của người đi trước
  • 车水马龙 — Dòng xe ngựa không dứt
  • 杯水车薪 — Một cốc nước dập lửa cỗ xe củi cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp hoàn toàn không đủ
  • 轻车熟路 — Lái cỗ xe nhẹ trên con đường quen thuộc
  • 闭门造车 — Tự nhốt mình và đóng xe
  • 学富五车 — Uyên bác và học vấn sâu rộng
  • 轻车简从 — Đi đường ít hành lý và chỉ với một đoàn tuỳ tùng nhỏ
  • 螳臂当车 — Bọ ngựa cản xe
  • 宝马香车 — Ngựa quý và xe lộng lẫy (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
  • 安步当车 — Đi bộ
  • 自驾车 — Tự mình lái xe
  • 香车宝马 — Xe ngựa lộng lẫy và ngựa quý (thành ngữ); gia đình giàu có với lối sống xa hoa
  • 后车之鉴 — Cảnh báo cho xe đi sau (thành ngữ); đừng đi theo vết xe đổ
  • 老牛破车 — Trâu già kéo xe rách nát

Câu ví dụ với 车

  • 你的车很快,但是我的更快。 Xe của cậu rất nhanh, nhưng xe của tớ nhanh hơn.Tatoeba #707676
  • 你有多少部车? Ngài có mấy chiếc xe ô tô?Tatoeba #371162
  • 我乘几路车去怀基基? Tôi lên xe buýt số mấy để tới Waikiki? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794181
  • 这辆车不值得修理。 Xe này sửa thì không đáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #838592
  • 不是,这不是我的车。 Không, đây không phải xe hơi của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6149259
  • 我能把车停哪儿呢? Đậu xe ở đâu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10369283
  • 我自己搞定,修好了我的车。 Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #816474
  • 车取代了自行车。 Xe hơi đã thay thế xe đạp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #949256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

车 nghĩa là gì?

车 (chē, jū, chē) nghĩa là xe, phương tiện giao thông.

车 đọc thế nào?

车 đọc là chē (pinyin).

Âm Hán Việt của 车 là gì?

Âm Hán Việt của 车 là "xa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.