Chiếu rơm tiếng Trung là gì?
"chiếu rơm" trong tiếng Trung là 苫.
苫
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu rơm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiếu rơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chiếu rơm tiếng Trung là gì?
"chiếu rơm" trong tiếng Trung là 苫.