TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

荐

jiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 薦

Âm Hán Việt TIẾN
Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiến

荐 nghĩa là giới thiệu, dâng cúng.

Nghĩa của 荐

jiàn

TIẾNphồn thể 薦
  1. Giới thiệu
  2. cổ Dâng cúng
  3. Cỏ
  4. Chiếu rơm

Từ ghép có 荐

Thành ngữ có 荐

  • 章甫荐履 — Mão triều đình dưới đế giày rơm (thành ngữ); mọi thứ bị đảo lộn

Câu hỏi thường gặp

荐 nghĩa là gì?

荐 (jiàn) nghĩa là giới thiệu, dâng cúng.

荐 đọc thế nào?

荐 đọc là jiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 荐 là gì?

Âm Hán Việt của 荐 là "tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.