Chi phí sinh hoạt tiếng Trung là gì?
"chi phí sinh hoạt" trong tiếng Trung là 生活费 (danh từ).
生活费 Danh từ
Hán Việt: SINH HOẠT PHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chi phí sinh hoạt
Câu hỏi thường gặp
Chi phí sinh hoạt tiếng Trung là gì?
"chi phí sinh hoạt" trong tiếng Trung là 生活费 (danh từ).