TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chi phí sinh hoạt tiếng Trung là gì?

"chi phí sinh hoạt" trong tiếng Trung là 生活费 (danh từ).

生活费 Danh từ

shēnghuófèiHán Việt: SINH HOẠT PHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi phí sinh hoạt

Xem đầy đủ từ "生活费": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chi phí sinh hoạt tiếng Trung là gì?

"chi phí sinh hoạt" trong tiếng Trung là 生活费 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.