TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chia năm xẻ bảy tiếng Trung là gì?

"chia năm xẻ bảy" trong tiếng Trung là 四分五裂 (cụm từ).

四分五裂 Cụm từ

sìfēnwǔlièHán Việt: TỨ PHÂN NGŨ LIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức)

Xem đầy đủ từ "四分五裂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chia năm xẻ bảy tiếng Trung là gì?

"chia năm xẻ bảy" trong tiếng Trung là 四分五裂 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.