TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chim cánh cụt tiếng Trung là gì?

"chim cánh cụt" trong tiếng Trung là 企鹅 (danh từ).

企鹅 Danh từ

qǐ'éHán Việt: XÍ NGA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim cánh cụt

  • 我喜欢企鹅。 Tôi thích chim cánh cụt.

Xem đầy đủ từ "企鹅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chim cánh cụt tiếng Trung là gì?

"chim cánh cụt" trong tiếng Trung là 企鹅 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.