Chim săn mồi tiếng Trung là gì?
"chim săn mồi" trong tiếng Trung là 猛禽 (danh từ), 鸷.
猛禽 Danh từ
Hán Việt: MÃNH CẦM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim săn mồi
鸷
Hán Việt: CHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chim săn mồi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chim săn mồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chim săn mồi tiếng Trung là gì?
"chim săn mồi" trong tiếng Trung là 猛禽 (danh từ), 鸷.