雕
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鵰, 彫
Bộ thủ: 隹 · bộ số 172 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: điêu
雕 nghĩa là khắc, chạm khắc.
Nghĩa của 雕
diāo
ĐIÊU- Khắc
- Chạm khắc
- Tinh anh
- Chim săn mồi
diāo
ĐIÊUphồn thể 鵰- Chim săn mồi
diāo
phồn thể 彫- Biến thể của 雕 (diāo), chạm khắc
Từ ghép có 雕
Thành ngữ có 雕
- 一箭双雕 — Nghĩa đen một mũi tên, hai chim điêu
- 雕梁画栋 — Công trình được trang trí công phu
- 精雕细刻 — Điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác
- 朽木可雕 — Dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện
- 雕楹碧槛 — Cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
Câu hỏi thường gặp
雕 nghĩa là gì?
雕 (diāo) nghĩa là khắc, chạm khắc.
雕 đọc thế nào?
雕 đọc là diāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 雕 là gì?
Âm Hán Việt của 雕 là "điêu".