TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

雕

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
diāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鵰, 彫

Âm Hán Việt ĐIÊU
Bộ thủ: 隹 · bộ số 172 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: điêu

雕 nghĩa là khắc, chạm khắc.

Nghĩa của 雕

diāo

ĐIÊU
  1. Khắc
  2. Chạm khắc
  3. Tinh anh
  4. Chim săn mồi

diāo

ĐIÊUphồn thể 鵰
  1. Chim săn mồi

diāo

phồn thể 彫
  1. Biến thể của 雕 (diāo), chạm khắc

Từ ghép có 雕

Thành ngữ có 雕

  • 一箭双雕 — Nghĩa đen một mũi tên, hai chim điêu
  • 雕梁画栋 — Công trình được trang trí công phu
  • 精雕细刻 — Điêu khắc tinh xảo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc cực kỳ cẩn thận và chính xác
  • 朽木可雕 — Dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện
  • 雕楹碧槛 — Cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ

Câu hỏi thường gặp

雕 nghĩa là gì?

雕 (diāo) nghĩa là khắc, chạm khắc.

雕 đọc thế nào?

雕 đọc là diāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 雕 là gì?

Âm Hán Việt của 雕 là "điêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.