TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cho ai đó mượn tiếng Trung là gì?

"cho ai đó mượn" trong tiếng Trung là 借给.

借给

jiègěiHán Việt: TÁ CẤP giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cho ai đó mượn

Xem đầy đủ từ "借给": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cho ai đó mượn tiếng Trung là gì?

"cho ai đó mượn" trong tiếng Trung là 借给.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).