TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuẩn bị bài tiếng Trung là gì?

"chuẩn bị bài" trong tiếng Trung là 预习 (động từ).

预习 Động từ

yùxíHán Việt: DỰ TẬP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn bị bài

Xem đầy đủ từ "预习": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn bị bài tiếng Trung là gì?

"chuẩn bị bài" trong tiếng Trung là 预习 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.