Chuẩn bị chiến tranh tiếng Trung là gì?
"chuẩn bị chiến tranh" trong tiếng Trung là 战备 (danh từ).
战备 Danh từ
Hán Việt: CHIẾN BỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuẩn bị chiến tranh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuẩn bị chiến tranh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuẩn bị chiến tranh tiếng Trung là gì?
"chuẩn bị chiến tranh" trong tiếng Trung là 战备 (danh từ).