Chuỗi cung ứng tiếng Trung là gì?
"chuỗi cung ứng" trong tiếng Trung là 供应链 (danh từ).
供应链 Danh từ
Hán Việt: CUNG ỨNG LIÊN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chuỗi cung ứng
Câu hỏi thường gặp
Chuỗi cung ứng tiếng Trung là gì?
"chuỗi cung ứng" trong tiếng Trung là 供应链 (danh từ).