Chung chung tiếng Trung là gì?
"chung chung" trong tiếng Trung là 笼统 (tính từ).
笼统 Tính từ
Hán Việt: LUNG THỐNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chung chung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chung chung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chung chung tiếng Trung là gì?
"chung chung" trong tiếng Trung là 笼统 (tính từ).