一般
giọng máy của trình duyệt
一般 nghĩa là giống, bình thường.
Nghĩa của 一般
yībān
NHẤT BANTính từ, Phó từ- Giống
- Bình thường
- Tàm tạm
- Phổ thông
- Chung
- Chung chung
- Nói chung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 一般
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 一般
Thành ngữ có 一般
- 一般见识 — Hiểu biết bình thường
Câu ví dụ với 一般
- 汤姆和玛莉跑得一般快。 Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.Tatoeba #13600275
- 一般我步行去学校。 Yībān wǒ bùxíng qù xuéxiào.Tôi thường hay đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #481022
- 男人一般都比女人强壮。 Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #599672
- 你一般几点睡觉? Nǐ yībān jǐdiǎn shuìjiào?Bạn hay ngủ lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13525768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
一般 nghĩa là gì?
一般 (yībān) nghĩa là giống, bình thường.
一般 đọc thế nào?
一般 đọc là yībān (pinyin).
Âm Hán Việt của 一般 là gì?
Âm Hán Việt của 一般 là "nhất ban".