TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuyên môn hóa tiếng Trung là gì?

"chuyên môn hóa" trong tiếng Trung là 专业化 (động từ).

专业化 Động từ

zhuānyèhuàHán Việt: CHUYÊN NGHIỆP HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên môn hóa

Xem đầy đủ từ "专业化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên môn hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên môn hóa tiếng Trung là gì?

"chuyên môn hóa" trong tiếng Trung là 专业化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.