TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

专门化

zhuānménhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 專門化

Âm Hán Việt CHUYÊN MÔN HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên môn hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

专门化 nghĩa là chuyên môn hóa.

Nghĩa của 专门化

zhuānménhuà

CHUYÊN MÔN HÓAphồn thể 專門化
  1. Chuyên môn hóa

Câu hỏi thường gặp

专门化 nghĩa là gì?

专门化 (zhuānménhuà) nghĩa là chuyên môn hóa.

专门化 đọc thế nào?

专门化 đọc là zhuānménhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 专门化 là gì?

Âm Hán Việt của 专门化 là "chuyên môn hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.