Chuyển động kiến tạo tiếng Trung là gì?
"chuyển động kiến tạo" trong tiếng Trung là 构造运动.
构造运动
Hán Việt: CẤU TẠO VẬN ĐỘNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chuyển động kiến tạo
Xem đầy đủ từ "构造运动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Chuyển động kiến tạo tiếng Trung là gì?
"chuyển động kiến tạo" trong tiếng Trung là 构造运动.