TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuyển động kiến tạo tiếng Trung là gì?

"chuyển động kiến tạo" trong tiếng Trung là 构造运动.

构造运动

gòuzàoyùndòngHán Việt: CẤU TẠO VẬN ĐỘNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Chuyển động kiến tạo

Xem đầy đủ từ "构造运动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyển động kiến tạo tiếng Trung là gì?

"chuyển động kiến tạo" trong tiếng Trung là 构造运动.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.