TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chuyển sự trung thành tiếng Trung là gì?

"chuyển sự trung thành" trong tiếng Trung là 归附 (động từ).

归附 Động từ

guīfùHán Việt: QUY PHỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển sự trung thành (sang tôn giáo khác, người cai trị khác, v.v.)

Xem đầy đủ từ "归附": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyển sự trung thành tiếng Trung là gì?

"chuyển sự trung thành" trong tiếng Trung là 归附 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.