Co rúm tiếng Trung là gì?
"co rúm" trong tiếng Trung là 退缩 (động từ).
退缩 Động từ
Hán Việt: THOÁI SÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lùi lại; co rúm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "co rúm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Co rúm tiếng Trung là gì?
"co rúm" trong tiếng Trung là 退缩 (động từ).