Coi nhẹ tiếng Trung là gì?
"coi nhẹ" trong tiếng Trung là 怠慢 (động từ), 低估 (động từ).
怠慢 Động từ
Hán Việt: ĐÃI MẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Coi nhẹ
低估 Động từ
Hán Việt: ĐÊ CỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh giá thấp; coi nhẹ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "coi nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Coi nhẹ tiếng Trung là gì?
"coi nhẹ" trong tiếng Trung là 怠慢 (động từ), 低估 (động từ).