Con đường cổ tiếng Trung là gì?
"con đường cổ" trong tiếng Trung là 古道 (danh từ).
古道 Danh từ
Hán Việt: CỔ ĐẠO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Con đường cổ
Câu hỏi thường gặp
Con đường cổ tiếng Trung là gì?
"con đường cổ" trong tiếng Trung là 古道 (danh từ).
"con đường cổ" trong tiếng Trung là 古道 (danh từ).
Hán Việt: CỔ ĐẠO giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Con đường cổ
"con đường cổ" trong tiếng Trung là 古道 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.