Con hổ tiếng Trung là gì?
"con hổ" trong tiếng Trung là 虎 (danh từ), 大虫 (danh từ).
虎 Danh từ
Hán Việt: HỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con hổ
大虫 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI TRÙNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con hổ
Câu hỏi thường gặp
Con hổ tiếng Trung là gì?
"con hổ" trong tiếng Trung là 虎 (danh từ), 大虫 (danh từ).