虎
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 虍 (hô) · bộ số 141 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hổ Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
虎 nghĩa là con hổ.
Nghĩa của 虎
hǔ
HỔ- Con hổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虎
Đồng nghĩa
Từ ghép có 虎
Thành ngữ có 虎
- 虎视眈眈 — Nhìn chằm chằm như hổ rình mồi
- 狼吞虎咽 — Ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói
- 如虎添翼 — Uy lực tăng gấp bội
- 调虎离山 — Dụ hổ rời núi
- 龙潭虎穴 — Hồ rồng và hang hổ
- 如狼似虎 — Tàn nhẫn
- 生龙活虎 — Rồng sống hổ hoạt
- 狐假虎威 — Cáo mượn oai hùm (thành ngữ); nghĩa bóng: dựa vào quan hệ quyền thế để hù dọa người khác
- 谈虎色变 — Tái nhợt khi nhắc đến hổ
- 为虎作伥 — Làm tay sai cho hổ; giúp kẻ ác làm điều xấu
- 虎头蛇尾 — Đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt
- 骑虎难下 — Cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng
- 卧虎藏龙 — Nghĩa đen rồng ẩn, hổ phục
- 藏龙卧虎 — Rồng ẩn, hổ nằm
- 降龙伏虎 — Hàng long phục hổ
- 龙腾虎跃 — Nghĩa đen rồng bay hổ nhảy
- 打马虎眼 — Giả vờ ngu ngơ
- 敲山震虎 — Cố ý biểu dương sức mạnh để cảnh báo
- 龙争虎斗 — Rồng tranh, hổ đấu (thành ngữ); trận chiến ác liệt giữa những người khổng lồ
- 虎背熊腰 — Lưng hổ eo gấu
Câu hỏi thường gặp
虎 nghĩa là gì?
虎 (hǔ) nghĩa là con hổ.
虎 đọc thế nào?
虎 đọc là hǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 虎 là gì?
Âm Hán Việt của 虎 là "hổ".