Con ngài tiếng Trung là gì?
"con ngài" trong tiếng Trung là 蛾.
蛾
Hán Việt: NGA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con ngài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con ngài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con ngài tiếng Trung là gì?
"con ngài" trong tiếng Trung là 蛾.