TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Con ngoài giá thú tiếng Trung là gì?

"con ngoài giá thú" trong tiếng Trung là 私生子 (danh từ).

私生子 Danh từ

sīshēngzǐHán Việt: TƯ SINH TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con ngoài giá thú (nam)

Xem đầy đủ từ "私生子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con ngoài giá thú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con ngoài giá thú tiếng Trung là gì?

"con ngoài giá thú" trong tiếng Trung là 私生子 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.