Con tằm tiếng Trung là gì?
"con tằm" trong tiếng Trung là 蚕.
蚕
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con tằm
- 这些蚕的吐丝量很大。 Lượng tơ nhả ra của những con tằm này rất lớn.
Câu hỏi thường gặp
Con tằm tiếng Trung là gì?
"con tằm" trong tiếng Trung là 蚕.
"con tằm" trong tiếng Trung là 蚕.
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con tằm
"con tằm" trong tiếng Trung là 蚕.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.