TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cuối tháng tiếng Trung là gì?

"cuối tháng" trong tiếng Trung là 月底 (danh từ).

月底 Danh từ

yuèdǐHán Việt: NGUYỆT ĐỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối tháng

  • 计划是在下月底之前招聘5名Java工程师。 Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau.

Xem đầy đủ từ "月底": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cuối tháng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cuối tháng tiếng Trung là gì?

"cuối tháng" trong tiếng Trung là 月底 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.