TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cuối tuần tiếng Trung là gì?

"cuối tuần" trong tiếng Trung là 周末 (danh từ).

周末 Danh từ

zhōumòHán Việt: CHU MẠT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuối tuần

  • 今天是周五,明天就是周末了! Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!
  • 你整个周末做了什么? Bạn đã làm gì vào cuối tuần?

Xem đầy đủ từ "周末": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuối tuần tiếng Trung là gì?

"cuối tuần" trong tiếng Trung là 周末 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.