TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cuộc đình công tiếng Trung là gì?

"cuộc đình công" trong tiếng Trung là 罢工 (động từ).

罢工 Động từ

bàgōngHán Việt: BÃI CÔNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc đình công

Xem đầy đủ từ "罢工": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc đình công tiếng Trung là gì?

"cuộc đình công" trong tiếng Trung là 罢工 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.