TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cuộc gọi đến tiếng Trung là gì?

"cuộc gọi đến" trong tiếng Trung là 来电 (danh từ).

来电 Danh từ

láidiànHán Việt: LAI ĐIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Cuộc gọi (hoặc điện báo) đến

Xem đầy đủ từ "来电": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc gọi đến tiếng Trung là gì?

"cuộc gọi đến" trong tiếng Trung là 来电 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.