TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cuộn lên tiếng Trung là gì?

"cuộn lên" trong tiếng Trung là 卷起 (động từ), 缭绕 (động từ).

卷起 Động từ

juǎnqǐHán Việt: QUYỂN KHỞI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộn lên

Xem đầy đủ từ "卷起": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

缭绕 Động từ

liáorào giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộn lên

Xem đầy đủ từ "缭绕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộn lên tiếng Trung là gì?

"cuộn lên" trong tiếng Trung là 卷起 (động từ), 缭绕 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.