Dám tiếng Trung là gì?
"dám" trong tiếng Trung là 敢 (động từ), 勇于 (động từ), 胆敢 (động từ).
敢 Động từ
Hán Việt: CẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám
- 他怎么敢抱怨? Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?
勇于 Động từ
Hán Việt: DŨNG VU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám
胆敢 Động từ
Hán Việt: ĐẢM CẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dám (nghĩa tiêu cực)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dám tiếng Trung là gì?
"dám" trong tiếng Trung là 敢 (động từ), 勇于 (động từ), 胆敢 (động từ).