TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dây an toàn tiếng Trung là gì?

"dây an toàn" trong tiếng Trung là 安全带 (danh từ).

安全带 Danh từ

ānquándàiHán Việt: AN TOÀN ĐỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây an toàn

  • 司机应该系安全带。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.

Xem đầy đủ từ "安全带": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dây an toàn tiếng Trung là gì?

"dây an toàn" trong tiếng Trung là 安全带 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.