Dây an toàn tiếng Trung là gì?
"dây an toàn" trong tiếng Trung là 安全带 (danh từ).
安全带 Danh từ
Hán Việt: AN TOÀN ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây an toàn
- 司机应该系安全带。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.
Câu hỏi thường gặp
Dây an toàn tiếng Trung là gì?
"dây an toàn" trong tiếng Trung là 安全带 (danh từ).