TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安全带

ānquándài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安全帶

Âm Hán Việt AN TOÀN ĐỚI
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

安全带 nghĩa là dây an toàn, dây đai an toàn.

Nghĩa của 安全带

ānquándài

AN TOÀN ĐỚIDanh từphồn thể 安全帶
  1. Dây an toàn
  2. Dây đai an toàn

Câu ví dụ với 安全带

  • 司机应该系安全带。 Những người lái xe phải thắt dây an toàn.Tatoeba #833251

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

安全带 nghĩa là gì?

安全带 (ānquándài) nghĩa là dây an toàn, dây đai an toàn.

安全带 đọc thế nào?

安全带 đọc là ānquándài (pinyin).

Âm Hán Việt của 安全带 là gì?

Âm Hán Việt của 安全带 là "an toàn đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.