Dây cung tiếng Trung là gì?
"dây cung" trong tiếng Trung là 弦 (danh từ).
弦 Danh từ
Hán Việt: HUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dây cung
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dây cung" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dây cung tiếng Trung là gì?
"dây cung" trong tiếng Trung là 弦 (danh từ).