Dìu đỡ tiếng Trung là gì?
"dìu đỡ" trong tiếng Trung là 搀 (động từ), 搀扶 (động từ).
搀 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dìu đỡ
搀扶 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dìu đỡ (ai đó)
Câu hỏi thường gặp
Dìu đỡ tiếng Trung là gì?
"dìu đỡ" trong tiếng Trung là 搀 (động từ), 搀扶 (động từ).