Dõi theo tiếng Trung là gì?
"dõi theo" trong tiếng Trung là 青睐 (động từ).
青睐 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dõi theo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dõi theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dõi theo tiếng Trung là gì?
"dõi theo" trong tiếng Trung là 青睐 (động từ).