TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dõi theo bằng mắt tiếng Trung là gì?

"dõi theo bằng mắt" trong tiếng Trung là 目送 (động từ).

目送 Động từ

mùsòngHán Việt: MỤC TỐNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dõi theo bằng mắt (khách rời đi, v.v.)

Xem đầy đủ từ "目送": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Dõi theo bằng mắt tiếng Trung là gì?

"dõi theo bằng mắt" trong tiếng Trung là 目送 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.